menu_book
見出し語検索結果 "đóng dấu" (1件)
đóng dấu
日本語
フ捺印する
Mỗi tiệm vàng có đóng dấu riêng của mình.
各宝石店は独自の印鑑を持っています。
swap_horiz
類語検索結果 "đóng dấu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đóng dấu" (1件)
Mỗi tiệm vàng có đóng dấu riêng của mình.
各宝石店は独自の印鑑を持っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)